Bảng giá sơn Dulux, Nippon, Jotun, Uni Home mới nhất tại VLXD Số 88 – Trảng Dài, Biên Hòa, cập nhật ngày 21/10/2026. Giá dưới đây là giá bán lẻ tham khảo đang niêm yết trên website, áp dụng cho màu trắng/màu cơ bản. Công trình lấy số lượng, thợ và nhà thầu vui lòng nhắn Zalo để nhận báo giá riêng.
💬 Nhắn Zalo 0941 96 60 60 nhận giá công trình
Xem nhanh: Bảng giá sơn Dulux · Bảng giá sơn Nippon · Bảng giá sơn Jotun · Bảng giá sơn Uni Home · Bảng giá sơn KOVA
Không biết cần bao nhiêu thùng? Dùng công cụ tính lượng sơn rồi gửi kết quả qua Zalo để được báo giá trọn gói.
Bảng giá sơn Dulux (111 mã)
Dulux – Sơn nội thất
Dulux – Sơn ngoại thất
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Dulux Inspire Ngoại Thất 79AB 5L | 1.575.000 |
| Dulux Inspire Ngoại Thất 79AB 15L | 4.518.000 |
| Dulux Inspire Ngoại Thất 79AB 18L | 5.400.000 |
| Dulux Inspire Ngoại Thất Z98 5L | 1.500.000 |
| Dulux Inspire Ngoại Thất Z98 15L | 4.300.000 |
| Dulux Inspire Ngoại Thất Z98 18L | 5.145.000 |
| Dulux Weathershield BJ8 1L | 570.000 |
| Dulux Weathershield BJ8 5L | 2.580.000 |
| Dulux Weathershield BJ9 15L | 7.350.000 |
| Dulux Weathershield Colour Protect EO15 1L | 454.000 |
| Dulux Weathershield Colour Protect EO15 5L | 2.045.000 |
| Dulux Weathershield Colour Protect EO23 15L | 5.828.000 |
| Dulux Weathershield Powerflexx GJ8 1L | 640.000 |
| Dulux Weathershield Powerflexx GJ8B 5L | 2.890.000 |
| Dulux Weathershield Royal Shine RS86 1L | 660.000 |
| Dulux Weathershield Royal Shine RS86 5L | 2.980.000 |
| Maxilite Tough 28C 5L | 749.000 |
| Maxilite Tough 28C 15L | 2.013.000 |
| Maxilite Tough 28CB 5L | 828.000 |
| Maxilite Tough 28CB 15L | 2.216.000 |
Dulux – Chống thấm
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Dulux Aquatech 3in1 V189 6KG | 936.000 |
| Dulux Aquatech 3in1 V189 20KG | 3.060.000 |
| Dulux Aquatech Chống Thấm Hiệu Quả C8033 6KG | 929.000 |
| Dulux Aquatech Chống Thấm Hiệu Quả C8033 20KG | 2.800.000 |
| Dulux Aquatech Chống Thấm Vượt Trội Y65 6KG | 1.274.000 |
| Dulux Aquatech Chống Thấm Vượt Trội Y65 20KG | 4.010.000 |
| Dulux Aquatech Flex W759 6KG | 1.275.000 |
| Dulux Aquatech Flex W759 20KG | 4.014.000 |
| Dulux Aquatech Max V910 6KG | 1.301.000 |
| Dulux Aquatech Max V910 20KG | 4.126.000 |
Dulux – Lót
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Dulux Ambiance Primer A968 5L | 869.000 |
| Dulux Ambiance Primer A968 15L | 2.482.000 |
| Dulux Easyclean Primer A935 5L | 783.000 |
| Dulux Easyclean Primer A935 15L | 2.234.000 |
| Dulux Interior Primer A934 5L | 869.000 |
| Dulux Interior Primer A934 18L | 2.979.000 |
| Dulux Supersealer Z505 5L | 976.000 |
| Dulux Supersealer Z505 18L | 3.341.000 |
| Dulux Weathershield Chống Kiềm A936 5L | 1.230.000 |
| Dulux Weathershield Chống Kiềm A936 15L | 3.370.000 |
| Dulux Weathershield Chống Kiềm A936 18L | 4.250.000 |
| Dulux Weathershield Powersealer Z060 5L | 1.355.000 |
| Dulux Weathershield Powersealer Z060 18L | 4.680.000 |
| Sơn Lót Ngoại Thất Maxilite 48C 5L | 757.000 |
| Sơn Lót Ngoại Thất Maxilite 48C 15L | 2.072.000 |
| Sơn Lót Ngoại Thất Maxilite 48C 18L | 2.437.000 |
| Sơn Lót Nội Thất Maxilite ME4 5L | 460.000 |
| Sơn Lót Nội Thất Maxilite ME4 15L | 1.290.000 |
| Sơn Lót Nội Thất Maxilite ME4 18L | 1.518.000 |
Dulux – Bột trét
Dulux – Hiệu ứng & Công nghiệp
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Maxilite Lót Ngăn Ngừa Rỉ Sét A526 0.8L | 123.000 |
| Maxilite Lót Ngăn Ngừa Rỉ Sét A526 3L | 414.000 |
| Maxilite Lót Ngăn Ngừa Rỉ Sét A526 15L | 1.997.000 |
| Maxilite Lót Ngăn Ngừa Rỉ Sét A526 18L | 2.397.000 |
| Maxilite Sơn Dầu Gỗ & Kim Loại A360 0.75L | 160.000 |
| Maxilite Sơn Dầu Gỗ & Kim Loại A360 2.5L | 505.000 |
| Maxilite Sơn Dầu Gỗ & Kim Loại A360 15L | 2.717.000 |
| Maxilite Sơn Dầu Gỗ & Kim Loại A360 17L | 3.137.000 |
Xem toàn bộ: Sơn Dulux tại VLXD Số 88
Bảng giá sơn Nippon (83 mã)
Nippon – Sơn nội thất
Nippon – Sơn ngoại thất
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| NP SUPER MATEX 5L | 1.043.000 |
| NP SUPER MATEX 18L | 3.215.000 |
| NP SUPERGARD 5L | 1.592.000 |
| NP SUPERGARD 18L | 5.416.000 |
| NP WEATHERGARD HITEX 1L | 452.000 |
| NP WEATHERGARD HITEX 5L | 2.169.000 |
| NP WEATHERGARD HITEX 15L | 6.186.000 |
| NP WEATHERGARD PLUS 1L | 595.000 |
| NP WEATHERGARD PLUS 15L | 8.413.000 |
| NP WEATHERGARD Siêu Bóng 1L | 678.000 |
| NP WEATHERGARD Siêu Bóng 5L | 3.275.000 |
Nippon – Chống thấm
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| NP WP 100 White Chống Thấm 1KG | 273.000 |
| NP WP 100 White Chống Thấm 5KG | 1.268.000 |
| NP WP 100 White Chống Thấm 18KG | 4.412.000 |
| NP WP 200 6KG | 1.447.000 |
| NP WP 200 20KG | 4.492.000 |
| NP WP 200 PLUS 6KG | 1.531.000 |
| NP WP 200 PLUS 18KG | 4.497.000 |
Nippon – Lót
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| NP BILAC Aluminium Wood Primer 5L | 1.403.000 |
| NP EASY WASH SEALER 5L | 1.029.000 |
| NP EASY WASH SEALER 15L | 2.915.000 |
| NP HITEX SEALER 5180 5L | 1.730.000 |
| NP HITEX SEALER 5180 20L | 6.765.000 |
| NP MATEX SEALER 5L | 629.000 |
| NP MATEX SEALER 17L | 1.986.000 |
| NP ODOUR-LESS SEALER 5L | 1.092.000 |
| NP ODOUR-LESS SEALER 18L | 3.694.000 |
| NP SUPER MATEX SEALER 5L | 1.043.000 |
| NP SUPER MATEX SEALER 17L | 3.223.000 |
| NP WEATHERGARD SEALER 5L | 1.581.000 |
| NP WEATHERGARD SEALER 15L | 4.108.000 |
| NP WEATHERGARD SEALER 18L | 4.887.000 |
Nippon – Bột trét
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Nippon Exterior Putty 40KG | 485.000 |
| Nippon Interior Putty 40KG | 369.000 |
| NP WEATHERGARD SKIMCOAT 40KG | 611.000 |
Nippon – Hiệu ứng & Công nghiệp
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| NP BILAC THINNER 5L | 933.000 |
| NP BILAC THINNER 18L | 3.328.000 |
| NP HITEX 5180 THINNER 1L | 150.000 |
| NP HITEX 5180 THINNER 5L | 689.000 |
| NP HITEX 5180 THINNER 18L | 2.457.000 |
| NP TEXKOTE 18L | 2.005.000 |
| TILAC 1016 Đa Màu 0.8L | 178.000 |
| TILAC 1016 Đa Màu 3L | 595.000 |
| TILAC 1016 Đa Màu 20L | 3.619.000 |
| TILAC Đặc Biệt 0.8L | 239.000 |
| TILAC Đặc Biệt 3L | 832.000 |
| TILAC Đặc Biệt 20L | 5.249.000 |
| TILAC Grey 0.8L | 130.000 |
| TILAC Grey 3L | 424.000 |
| TILAC Grey 20L | 2.528.000 |
| TILAC Red Oxide 0.8L | 130.000 |
| TILAC Red Oxide 3L | 424.000 |
| TILAC Red Oxide 20L | 2.528.000 |
| TILAC T1026S 0.8L | 167.000 |
| TILAC T1026S 3L | 561.000 |
| TILAC T1026S 20L | 3.395.000 |
Xem toàn bộ: Sơn Nippon tại VLXD Số 88
Bảng giá sơn Jotun (65 mã)
Jotun – Sơn nội thất
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Essence Che Phủ TĐ Bóng 1L | 340.000 |
| Essence Che Phủ TĐ Bóng 5L | 1.465.000 |
| Essence Che Phủ TĐ Bóng 15L | 4.205.000 |
| Essence Che Phủ TĐ Mờ 1L | 340.000 |
| Essence Che Phủ TĐ Mờ 5L | 1.465.000 |
| Essence Che Phủ TĐ Mờ 15L | 4.205.000 |
| Essence Dễ Lau Chùi 1L | 285.000 |
| Essence Dễ Lau Chùi 5L | 1.240.000 |
| Essence Dễ Lau Chùi 17L | 3.890.000 |
| Essence Trắng Trần 5L | 1.215.000 |
| Essence Trắng Trần 17L | 3.720.000 |
| Jotaplast 5L | 605.000 |
| Jotaplast 17L | 1.760.000 |
| Majestic Đẹp Nguyên Bản 1L | 570.000 |
| Majestic Đẹp Nguyên Bản 5L | 2.440.000 |
| Majestic Đẹp Nguyên Bản 15L | 7.250.000 |
| Majestic ĐHH Bóng 1L | 425.000 |
| Majestic ĐHH Bóng 5L | 1.815.000 |
| Majestic ĐHH Bóng 15L | 5.185.000 |
| Majestic ĐHH Mờ 1L | 425.000 |
| Majestic ĐHH Mờ 5L | 1.815.000 |
| Majestic ĐHH Mờ 15L | 5.185.000 |
| Majestic Sang Trọng 1L | 500.000 |
| Majestic Sang Trọng 5L | 2.120.000 |
| Majestic Sang Trọng 15L | 6.305.000 |
Jotun – Sơn ngoại thất
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Jotashield BMTD 1L | 730.000 |
| Jotashield BMTD 5L | 3.580.000 |
| Jotashield BMTD 15L | 9.715.000 |
| Jotashield BMTU 1L | 685.000 |
| Jotashield BMTU 5L | 3.335.000 |
| Jotashield CPM 1L | 540.000 |
| Jotashield CPM 5L | 2.695.000 |
| Jotashield CPM 15L | 7.880.000 |
| Jotashield CPVN 5L | 2.910.000 |
| Jotashield SVT 1L | 565.000 |
| Jotashield SVT 5L | 2.715.000 |
| Jotashield SVT 15L | 7.945.000 |
| Tough Shield 5L | 1.060.000 |
| Tough Shield 17L | 3.340.000 |
| Tough Shield Max 5L | 1.815.000 |
| Tough Shield Max 17L | 6.075.000 |
Jotun – Chống thấm
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| WaterGuard 6KG | 1.560.000 |
| WaterGuard 20KG | 4.950.000 |
Jotun – Lót
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Alkyd Primer Đỏ 5L | 805.000 |
| Alkyd Primer Đỏ 20L | 3.015.000 |
| Alkyd Primer Xám 5L | 860.000 |
| Alkyd Primer Xám 20L | 3.290.000 |
| Essence Easy Primer 5L | 1.135.000 |
| Essence Easy Primer 17L | 3.630.000 |
| Jotashield Primer 5L | 1.550.000 |
| Jotashield Primer 17L | 4.900.000 |
| Majestic Primer 5L | 1.215.000 |
| Majestic Primer 17L | 3.710.000 |
| Tough Shield Primer 5L | 1.220.000 |
| Tough Shield Primer 17L | 3.905.000 |
| Ultra Primer 5L | 1.670.000 |
| Ultra Primer 17L | 5.265.000 |
Jotun – Bột trét
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Jotun Exterior Putty 40KG | 515.000 |
| Jotun Interior & Exterior Putty 40KG | 535.000 |
| Jotun Interior Putty 40KG | 390.000 |
Jotun – Hiệu ứng & Công nghiệp
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Essence Siêu Bóng 0.8L | 190.000 |
| Essence Siêu Bóng 2.5L | 585.000 |
| Gardex Bóng Mờ 0.8L | 200.000 |
| Gardex Bóng Mờ 2.5L | 570.000 |
| Gardex Primer 1L | 195.000 |
Xem toàn bộ: Sơn Jotun tại VLXD Số 88
Bảng giá sơn Uni Home (38 mã)
Uni Home – Sơn nội thất
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| UNI HOME EASYCLEAN NT 0.9L | 167.000 |
| UNI HOME EASYCLEAN NT 4.7L | 692.000 |
| UNI HOME EASYCLEAN NT 17.5L | 2.235.000 |
| UNI HOME ECO 4.7L | 261.000 |
| UNI HOME ECO 17.5L | 692.000 |
| UNI HOME PEARL GLOW NT 0.9L | 209.000 |
| UNI HOME PEARL GLOW NT 4.7L | 965.000 |
| UNI HOME PEARL GLOW NT 17.5L | 3.044.000 |
| UNI HOME STANDAR NT 4.7L | 356.000 |
| UNI HOME STANDAR NT 17.5L | 1.007.000 |
| UNI HOME SUPER DIAMOND NT 0.9L | 293.000 |
| UNI HOME SUPER DIAMOND NT 4.7L | 1.322.000 |
| UNI HOME SUPER DIAMOND NT 17.5L | 4.377.000 |
Uni Home – Sơn ngoại thất
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| UNI HOME COLOUR PROTECT 0.9L | 293.000 |
| UNI HOME COLOUR PROTECT 4.7L | 1.269.000 |
| UNI HOME COLOUR PROTECT 17.5L | 4.335.000 |
| UNI HOME EASYCLEAN NGT 0.9L | 230.000 |
| UNI HOME EASYCLEAN NGT 4.7L | 996.000 |
| UNI HOME EASYCLEAN NGT 17.5L | 3.285.000 |
| UNI HOME STANDAR NGT 0.9L | 167.000 |
| UNI HOME STANDAR NGT 4.7L | 650.000 |
| UNI HOME STANDAR NGT 17.5L | 2.172.000 |
| UNI HOME SUPERPOWER 0.9L | 377.000 |
| UNI HOME SUPERPOWER 4.7L | 1.679.000 |
| UNI HOME SUPERPOWER 17.5L | 5.774.000 |
Uni Home – Sơn lót kháng kiềm
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| UNI HOME ECOSEALER 4.7L | 440.000 |
| UNI HOME ECOSEALER 17.5L | 1.416.000 |
| UNI HOME POWERSEALER 4.7L | 639.000 |
| UNI HOME POWERSEALER 17.5L | 2.162.000 |
Uni Home – Chống thấm
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| UNI HOME WG PLUS 4.7L | 1.313.000 |
| UNI HOME WG PLUS 17.5L | 3.150.000 |
| UNI HOME WP PLUS 4.7L | 515.000 |
| UNI HOME WP PLUS 17.5L | 1.649.000 |
| UNI HOME WS PLUS 4.7L | 515.000 |
| UNI HOME WS PLUS 17.5L | 1.649.000 |
Uni Home – Bột bả
| Sản phẩm | Giá (đ) |
|---|---|
| Bột Bả UNI ECO 40kg | 263.000 |
| Bột Bả UNI HOME NGT 40kg | 425.000 |
| Bột Bả UNI HOME NT 40kg | 373.000 |
Xem toàn bộ: Sơn Uni Home tại VLXD Số 88
Lưu ý khi xem bảng giá
- Giá có thể thay đổi theo chính sách của hãng; giá chính xác tại thời điểm mua sẽ được báo qua Zalo/điện thoại.
- Màu đậm, màu pha đặc biệt có thể có giá khác màu trắng.
- Một hệ sơn đúng chuẩn gồm: bột trét → sơn lót → 2 lớp sơn phủ. Dùng lót và phủ cùng hãng giúp màu bền, hạn chế bong tróc, ố kiềm.
- Sân thượng, nhà vệ sinh, tường ngoài hướng mưa nên xử lý chống thấm trước khi sơn – xem hướng dẫn chống thấm.
Cửa hàng gần bạn: Hệ thống 5 chi nhánh VLXD Số 88 · Thợ & nhà thầu: xem ưu đãi
⭐ Quan tâm Zalo OA VLXD Số 88 – nhận bảng giá mới & khuyến mãi

